Tochio-honchō
City/TownĐang tải...
city.nearbyClimbs.title
city.nearbyClimbs.subtitle
Cung đường #5893749
440 m at 18.6%
↑ 81mUncat
Cung đường #5977287
430 m at 18.1%
↑ 77mUncat
Cung đường #6797817
300 m at 17.9%
↑ 53mUncat
Cung đường #4877343
640 m at 17.8%
↑ 110mCat 4
Cung đường #6466401
350 m at 17.8%
↑ 61mUncat
Cung đường #6101590
410 m at 16.9%
↑ 68mUncat
Climb near Niigata
1.3 km at 16.6%
↑ 212mCat 3
国道291号 (291)
840 m at 16.4%
↑ 136mCat 4Paved
Cung đường #4657576
690 m at 16.2%
↑ 110mCat 4
Cung đường #6380015
360 m at 15.9%
↑ 56mUncat
Cung đường #5256176
560 m at 15.8%
↑ 88mUncat
守門湯之谷線 (569)
5.1 km at 15.7%
↑ 778mCat 1
city.topRegionClimbs.title
city.topRegionClimbs.viewAllCung đường #5977287
430 m at 18.1%
↑ 77mUncatNagaoka, Japan
Cung đường #6797817
300 m at 17.9%
↑ 53mUncatNagaoka, Japan
Cung đường #6101590
410 m at 16.9%
↑ 68mUncatNagaoka, Japan
Cung đường #6469173
350 m at 15.5%
↑ 53mUncatNagaoka, Japan
Cung đường #5828648
460 m at 15.4%
↑ 69mUncatNagaoka, Japan
Cung đường #4815697
650 m at 15.0%
↑ 96mCat 4Nagaoka, Japan