Chemodanovka
City/TownĐang tải...
city.featureType.default
5K
city.hero.population
Europe/Moscow
city.hero.timezone
Russian Federation
city.nearbyClimbs.title
city.nearbyClimbs.subtitle
Cung đường #6305113
380 m at 10.7%
↑ 40mUncat
Cung đường #6296053
380 m at 10.1%
↑ 38mUncat
Cung đường #6086101
410 m at 9.2%
↑ 37mUncat
Cung đường #5011788
610 m at 8.8%
↑ 54mUncatAsphalt
Cung đường #6283454
380 m at 8.6%
↑ 33mUncatAsphalt
Cung đường #5967845
430 m at 8.6%
↑ 37mUncat
Cung đường #6147946
400 m at 8.6%
↑ 35mUncat
Cung đường #5603113
500 m at 8.5%
↑ 43mUncat
Cung đường #5776608
460 m at 8.3%
↑ 38mUncatGround
Cung đường #5301117
550 m at 7.6%
↑ 41mUncat
Cung đường #5597318
500 m at 7.2%
↑ 36mUncat
Cung đường #5122056
590 m at 7.2%
↑ 42mUncat
city.topRegionClimbs.title
city.topRegionClimbs.viewAllCung đường #5011788
610 m at 8.8%
↑ 54mUncatAsphaltPenza, Russian Federation
Cung đường #4448692
740 m at 6.3%
↑ 47mUncatSandPenza, Russian Federation
Cung đường #6535299
340 m at 5.7%
↑ 19mUncatPenza, Russian Federation
Cung đường #6742406
310 m at 5.5%
↑ 17mUncatPenza, Russian Federation
Cung đường #4305579
780 m at 5.4%
↑ 42mUncatPenza, Russian Federation
Cung đường #5670979
480 m at 5.2%
↑ 25mUncatPenza, Russian Federation