Cap-aux-Meules
City/TownĐang tải...
city.featureType.default
12K
city.hero.population
America/Halifax
city.hero.timezone
Canada
city.nearbyClimbs.title
city.nearbyClimbs.subtitle
Cung đường #4302150
780 m at 10.7%
↑ 82mUncatGravel
Cung đường #5812106
460 m at 9.5%
↑ 44mUncatGravel
Cung đường #3950673
870 m at 8.9%
↑ 77mUncatGravel
Cung đường #5701113
480 m at 8.5%
↑ 40mUncat
Cung đường #5372831
540 m at 8.1%
↑ 44mUncat
Cung đường #6450774
350 m at 8.0%
↑ 28mUncat
Cung đường #6540007
340 m at 7.8%
↑ 27mUncat
Cung đường #3318886
1.1 km at 7.7%
↑ 83mUncatAsphalt
Cung đường #6108456
410 m at 7.7%
↑ 32mUncat
Cung đường #5078325
600 m at 7.6%
↑ 46mUncat
Cung đường #4092565
830 m at 7.5%
↑ 62mUncatUnpaved
Cung đường #5986362
430 m at 7.3%
↑ 32mUncatAsphalt
city.topRegionClimbs.title
city.topRegionClimbs.viewAllCung đường #4302150
780 m at 10.7%
↑ 82mUncatGravelCap-aux-Meules, Canada
Cung đường #5812106
460 m at 9.5%
↑ 44mUncatGravelCap-aux-Meules, Canada
Cung đường #3950673
870 m at 8.9%
↑ 77mUncatGravelCap-aux-Meules, Canada
Cung đường #5701113
480 m at 8.5%
↑ 40mUncatCap-aux-Meules, Canada
Cung đường #5372831
540 m at 8.1%
↑ 44mUncatCap-aux-Meules, Canada
Cung đường #6450774
350 m at 8.0%
↑ 28mUncatCap-aux-Meules, Canada