climbs.cc
Khám pháKhu vựcnav.citiesĐèo dốcGiới thiệu
Đăng nhập
Home/Regions/United States/Arizona/Mohave/Climb near Unknown

Climb near Unknown

Cat 4 compare.addToCompare

1.9 km ·7.7% trung bình· Leo 148m · Độ cao tối đa 1293m · Chỉ số FIETS 1138

United States

Cycle the Climb near Unknown (Cat 4). This 1.9km climb averages 7.7% gradient reaching 1293m elevation.

Loại đường

Track100%

Vị trí

SpotCode
Bắt đầu
Mohave, United States
ko·po|ru·ti|ri·fo|ri·ri Google Maps Street View
Kết thúc
Mohave, United States
ko·po|sa·he|se·da|di·ma Google Maps Street View
Đang tải bản đồ...
Đang tải hồ sơ...

climb.nearby.title

climb.nearby.viewAll

Cung đường #4044452

850 m at 22.9%

↑ 189m
Cat 3

BLM-1048

1.8 km at 12.3%

↑ 215m
Cat 3

Cung đường #2990373

1.2 km at 12.1%

↑ 146m
Cat 4

Cung đường #4365719

760 m at 10.1%

↑ 76m
Uncat

Climb near Unknown

4.6 km at 10.0%

↑ 461m
Cat 2

BLM-1048

4.6 km at 9.8%

↑ 442m
Cat 2

Cung đường #2134892

1.6 km at 9.8%

↑ 160m
Cat 4

Cung đường #5181883

580 m at 9.4%

↑ 54m
Uncat

Cung đường #3911204

890 m at 8.8%

↑ 78m
Uncat

Climb near Unknown

3.2 km at 8.6%

↑ 274m
Cat 3

Cung đường #6730443

310 m at 8.6%

↑ 27m
Uncat

Climb near Unknown

6.2 km at 8.1%

↑ 494m
Cat 2

Khám phá Mohave

Mở bản đồ Duyệt tất cả cung đường
climbs.cc

Cơ sở dữ liệu cung đường đạp xe leo dốc toàn diện nhất thế giới, lấy từ dữ liệu OpenStreetMap. Khám phá hàng triệu cung đường tại 219 quốc gia.

Khám phá

  • Bản đồ tương tác
  • Duyệt cung đường
  • Duyệt khu vực
  • footer.explore.browseCities
  • Cung đường ngẫu nhiên
  • footer.explore.nearMe

footer.categories.title

  • footer.categories.hc
  • footer.categories.cat1
  • footer.categories.cat2
  • footer.categories.cat3
  • footer.categories.cat4

Nguồn dữ liệu

  • OpenStreetMap
  • OpenTopoData
  • geoBoundaries
  • GeoNames

footer.about.sectionTitle

  • footer.about.howItWorks
  • footer.about.statistics
  • Ngôn ngữ

footer.projects.title

  • sanluca.cc
  • spotcode.app

© 2026 climbs.cc. Dữ liệu bản đồ © Cộng tác viên OpenStreetMap.

Ngôn ngữ