climbs.cc
Khám pháKhu vựcnav.citiesĐèo dốcGiới thiệu
Đăng nhập
Home/Regions/Vietnam/Kon Tum/Dak Glei/Cung đường #1789986

Cung đường #1789986

Cat 2Unpaved compare.addToCompare

1.9 km ·18.6% trung bình· Leo 344m · Độ cao tối đa 1108m · Chỉ số FIETS 6211

Vietnam

Mặt đường

Unpaved100%

Loại đường

Track100%

Vị trí

SpotCode
Bắt đầu
Dak Glei, Vietnam
ka·ti|ma·pu|fo·no|do·di Google Maps Street View
Kết thúc
Dak Glei, Vietnam
ka·ti|ma·pu|fa·po|pu·so Google Maps Street View
Đang tải bản đồ...
Đang tải hồ sơ...

climb.nearby.title

climb.nearby.viewAll

Cung đường #5785626

460 m at 34.6%

↑ 150m
Cat 4Unpaved

Cung đường #2230506

1.6 km at 23.9%

↑ 351m
Cat 2Ground

Cung đường #2695105

1.3 km at 23.7%

↑ 307m
Cat 3Ground

Cung đường #3392496

1.1 km at 23.4%

↑ 238m
Cat 3Ground

Cung đường #4730412

670 m at 23.0%

↑ 149m
Cat 4Ground

Cung đường #4162526

810 m at 22.6%

↑ 177m
Cat 3Ground

Cung đường #5952871

430 m at 21.7%

↑ 90m
Cat 4

Cung đường #6642499

320 m at 21.6%

↑ 67m
UncatGround

Cung đường #6587231

330 m at 21.1%

↑ 68m
UncatGround

Climb near Trà My

2.2 km at 20.3%

↑ 434m
Cat 2Ground

Cung đường #5047864

600 m at 20.1%

↑ 118m
Cat 4Ground

Cung đường #2476563

1.4 km at 19.6%

↑ 278m
Cat 3

Khám phá Dak Glei

Mở bản đồ Duyệt tất cả cung đường
climbs.cc

Cơ sở dữ liệu cung đường đạp xe leo dốc toàn diện nhất thế giới, lấy từ dữ liệu OpenStreetMap. Khám phá hàng triệu cung đường tại 219 quốc gia.

Khám phá

  • Bản đồ tương tác
  • Duyệt cung đường
  • Duyệt khu vực
  • footer.explore.browseCities
  • Cung đường ngẫu nhiên
  • footer.explore.nearMe

footer.categories.title

  • footer.categories.hc
  • footer.categories.cat1
  • footer.categories.cat2
  • footer.categories.cat3
  • footer.categories.cat4

Nguồn dữ liệu

  • OpenStreetMap
  • OpenTopoData
  • geoBoundaries
  • GeoNames

footer.about.sectionTitle

  • footer.about.howItWorks
  • footer.about.statistics
  • Ngôn ngữ

footer.projects.title

  • sanluca.cc
  • spotcode.app

© 2026 climbs.cc. Dữ liệu bản đồ © Cộng tác viên OpenStreetMap.

Ngôn ngữ