climbs.cc
Khám pháKhu vựcnav.citiesĐèo dốcGiới thiệu
Đăng nhập
Home/Regions/Fujian Province/Pingtan County/Climb near Fuqing

Climb near Fuqing

Cat 3 compare.addToCompare

1.7 km ·13.5% trung bình· Leo 228m · Độ cao tối đa 283m · Chỉ số FIETS 3016

Fuqing

Cycle the Climb near Fuqing (Cat 3). Starting from Fuqing, This 1.7km climb averages 13.5% gradient reaching 282m elevation.

Loại đường

Track100%

Vị trí

SpotCode
Bắt đầu
Fuqing, Pingtan County
ke·de|to·ho|po·ti|lu·ho Google Maps Street View
Kết thúc
Fuqing, Pingtan County
ke·de|to·he|lo·la|re·ke Google Maps Street View
Đang tải bản đồ...
Đang tải hồ sơ...

climb.nearby.title

climb.nearby.viewAll

Climb near Fuqing

530 m at 23.3%

↑ 119m
Cat 4

大寨山

440 m at 15.6%

↑ 68m
Uncat

Climb near Fuqing

670 m at 15.4%

↑ 101m
Cat 4

Climb near Fuzhou

1.9 km at 14.7%

↑ 279m
Cat 3

Climb near Fuqing

520 m at 13.2%

↑ 69m
Uncat

Climb near Fuqing

770 m at 13.2%

↑ 100m
Cat 4

丹东 - 东兴 (G228)

1.6 km at 12.5%

↑ 199m
Cat 3

Climb near Fuqing

520 m at 12.4%

↑ 65m
Uncat

Climb near Fuqing

2.0 km at 12.2%

↑ 242m
Cat 3

Climb near Fuqing

310 m at 12.1%

↑ 37m
Uncat

鲎北山

550 m at 12.0%

↑ 66m
Uncat

Climb near Fuqing

440 m at 12.0%

↑ 53m
Uncat

Khám phá Pingtan County

Mở bản đồ Duyệt tất cả cung đường
climbs.cc

Cơ sở dữ liệu cung đường đạp xe leo dốc toàn diện nhất thế giới, lấy từ dữ liệu OpenStreetMap. Khám phá hàng triệu cung đường tại 219 quốc gia.

Khám phá

  • Bản đồ tương tác
  • Duyệt cung đường
  • Duyệt khu vực
  • footer.explore.browseCities
  • Cung đường ngẫu nhiên
  • footer.explore.nearMe

footer.categories.title

  • footer.categories.hc
  • footer.categories.cat1
  • footer.categories.cat2
  • footer.categories.cat3
  • footer.categories.cat4

Nguồn dữ liệu

  • OpenStreetMap
  • OpenTopoData
  • geoBoundaries
  • GeoNames

footer.about.sectionTitle

  • footer.about.howItWorks
  • footer.about.statistics
  • Ngôn ngữ

footer.projects.title

  • sanluca.cc
  • spotcode.app

© 2026 climbs.cc. Dữ liệu bản đồ © Cộng tác viên OpenStreetMap.

Ngôn ngữ