climbs.cc
Khám pháKhu vựcnav.citiesĐèo dốcGiới thiệu
Đăng nhập
Home/Regions/Zimbabwe/Masvingo/Gutu/Gutu 13/Climb near Unknown

Climb near Unknown

Uncat compare.addToCompare

1.0 km ·3.1% trung bình· Leo 32m · Độ cao tối đa 1085m · Chỉ số FIETS 101

Zimbabwe

Cycle the Climb near Unknown (Cat 5). This 1.0km climb averages 3.1% gradient reaching 1084m elevation.

Loại đường

Track100%

Vị trí

SpotCode
Bắt đầu
Gutu 13, Zimbabwe
mi·su|fa·ko|pe·ho|me·mi Google Maps Street View
Kết thúc
Gutu 13, Zimbabwe
mi·su|fa·ko|na·sa|fo·lu Google Maps Street View
Đang tải bản đồ...
Đang tải hồ sơ...

climb.nearby.title

climb.nearby.viewAll

Cung đường #6492536

350 m at 6.7%

↑ 24m
Uncat

Climb near Unknown

1.3 km at 4.8%

↑ 61m
Uncat

Climb near Unknown

2.0 km at 4.6%

↑ 92m
Cat 4

Cung đường #6220724

390 m at 4.5%

↑ 18m
Uncat

Climb near Unknown

1.9 km at 4.5%

↑ 87m
Uncat

Cung đường #5725351

470 m at 4.2%

↑ 20m
Uncat

Cung đường #4626418

700 m at 4.2%

↑ 29m
Uncat

Climb near Unknown

2.0 km at 4.2%

↑ 83m
Uncat

Cung đường #5602848

500 m at 4.1%

↑ 21m
Uncat

Cung đường #5649770

490 m at 4.1%

↑ 20m
Uncat

Climb near Unknown

950 m at 4.0%

↑ 38m
Uncat

Cung đường #6440584

350 m at 4.0%

↑ 14m
Uncat

Khám phá Gutu 13

Mở bản đồ Duyệt tất cả cung đường
climbs.cc

Cơ sở dữ liệu cung đường đạp xe leo dốc toàn diện nhất thế giới, lấy từ dữ liệu OpenStreetMap. Khám phá hàng triệu cung đường tại 219 quốc gia.

Khám phá

  • Bản đồ tương tác
  • Duyệt cung đường
  • Duyệt khu vực
  • footer.explore.browseCities
  • Cung đường ngẫu nhiên
  • footer.explore.nearMe

footer.categories.title

  • footer.categories.hc
  • footer.categories.cat1
  • footer.categories.cat2
  • footer.categories.cat3
  • footer.categories.cat4

Nguồn dữ liệu

  • OpenStreetMap
  • OpenTopoData
  • geoBoundaries
  • GeoNames

footer.about.sectionTitle

  • footer.about.howItWorks
  • footer.about.statistics
  • Ngôn ngữ

footer.projects.title

  • sanluca.cc
  • spotcode.app

© 2026 climbs.cc. Dữ liệu bản đồ © Cộng tác viên OpenStreetMap.

Ngôn ngữ