climbs.cc
Khám pháKhu vựcnav.citiesĐèo dốcGiới thiệu
Đăng nhập
Home/Regions/Zimbabwe/Masvingo/Gutu/Gutu 4/Climb near Unknown

Climb near Unknown

Uncat compare.addToCompare

850 m ·3.7% trung bình· Leo 32m · Độ cao tối đa 1185m · Chỉ số FIETS 119

Zimbabwe

Cycle the Climb near Unknown (Cat 5). This 0.8km climb averages 3.7% gradient reaching 1184m elevation.

Loại đường

Track100%

Vị trí

SpotCode
Bắt đầu
Gutu 4, Zimbabwe
mi·su|fa·ni|hu·sa|lo·to Google Maps Street View
Kết thúc
Gutu 4, Zimbabwe
mi·su|di·me|li·no|re·si Google Maps Street View
Đang tải bản đồ...
Đang tải hồ sơ...

climb.nearby.title

climb.nearby.viewAll

Climb near Unknown

2.2 km at 13.3%

↑ 293m
Cat 3

Climb near Unknown

490 m at 7.1%

↑ 35m
Uncat

Climb near Unknown

420 m at 6.0%

↑ 26m
Uncat

Cung đường #6010591

420 m at 5.8%

↑ 24m
Uncat

Cung đường #6006053

430 m at 5.5%

↑ 23m
Uncat

Cung đường #6190472

390 m at 5.4%

↑ 21m
Uncat

Climb near Unknown

700 m at 5.2%

↑ 37m
Uncat

Cung đường #5755307

470 m at 5.2%

↑ 24m
Uncat

Cung đường #6131608

400 m at 5.1%

↑ 20m
Uncat

Cung đường #5840579

450 m at 5.0%

↑ 23m
Uncat

Climb near Unknown

780 m at 4.9%

↑ 38m
UncatUnpaved

Climb near Unknown

1.4 km at 4.9%

↑ 69m
Uncat

Khám phá Gutu 4

Mở bản đồ Duyệt tất cả cung đường
climbs.cc

Cơ sở dữ liệu cung đường đạp xe leo dốc toàn diện nhất thế giới, lấy từ dữ liệu OpenStreetMap. Khám phá hàng triệu cung đường tại 219 quốc gia.

Khám phá

  • Bản đồ tương tác
  • Duyệt cung đường
  • Duyệt khu vực
  • footer.explore.browseCities
  • Cung đường ngẫu nhiên
  • footer.explore.nearMe

footer.categories.title

  • footer.categories.hc
  • footer.categories.cat1
  • footer.categories.cat2
  • footer.categories.cat3
  • footer.categories.cat4

Nguồn dữ liệu

  • OpenStreetMap
  • OpenTopoData
  • geoBoundaries
  • GeoNames

footer.about.sectionTitle

  • footer.about.howItWorks
  • footer.about.statistics
  • Ngôn ngữ

footer.projects.title

  • sanluca.cc
  • spotcode.app

© 2026 climbs.cc. Dữ liệu bản đồ © Cộng tác viên OpenStreetMap.

Ngôn ngữ