climbs.cc
Khám pháKhu vựcnav.citiesĐèo dốcGiới thiệu
Đăng nhập
Home/Regions/Japan/Aomori/Gonohe/浅水南部線 (233)

浅水南部線 (233)

Cat 4 compare.addToCompare

740 m ·16.9% trung bình· Leo 123m · Độ cao tối đa 183m · Chỉ số FIETS 2028

Hachinohe, Japan

Cycle the 浅水南部線 (233) (Cat 4). Starting from Hachinohe, This 0.7km climb averages 16.9% gradient reaching 183m elevation.

Loại đường

Track100%

Đường

233

Vị trí

SpotCode
Bắt đầu
Hachinohe, Gonohe, Japan
ke·mi|mo·ri|pi·pi|tu·ha Google Maps Street View
Kết thúc
Hachinohe, Gonohe, Japan
ke·mi|mo·ri|no·la|ka·hu Google Maps Street View
Đang tải bản đồ...
Đang tải hồ sơ...

climb.nearby.title

climb.nearby.viewAll

Climb near Hachinohe

650 m at 18.0%

↑ 114m
Cat 4

栃棚手倉橋線 (218)

390 m at 17.8%

↑ 69m
Uncat

Climb near Hachinohe

510 m at 15.3%

↑ 76m
Uncat

Climb near Hachinohe

330 m at 15.2%

↑ 50m
Uncat

西母袋子線 from Hachinohe

650 m at 14.8%

↑ 95m
Cat 4

小倉岳

590 m at 14.2%

↑ 81m
Uncat

Climb near Hachinohe

810 m at 14.0%

↑ 112m
Cat 4

Climb near Hachinohe

500 m at 13.8%

↑ 68m
Uncat

栃棚手倉橋線 (218)

610 m at 13.6%

↑ 82m
Uncat

Climb near Hachinohe

820 m at 13.2%

↑ 107m
Cat 4

Climb near Hachinohe

370 m at 12.9%

↑ 47m
Uncat

Climb near Hachinohe

630 m at 12.7%

↑ 79m
Uncat

Khám phá Gonohe

Mở bản đồ Duyệt tất cả cung đường
climbs.cc

Cơ sở dữ liệu cung đường đạp xe leo dốc toàn diện nhất thế giới, lấy từ dữ liệu OpenStreetMap. Khám phá hàng triệu cung đường tại 219 quốc gia.

Khám phá

  • Bản đồ tương tác
  • Duyệt cung đường
  • Duyệt khu vực
  • footer.explore.browseCities
  • Cung đường ngẫu nhiên
  • footer.explore.nearMe

footer.categories.title

  • footer.categories.hc
  • footer.categories.cat1
  • footer.categories.cat2
  • footer.categories.cat3
  • footer.categories.cat4

Nguồn dữ liệu

  • OpenStreetMap
  • OpenTopoData
  • geoBoundaries
  • GeoNames

footer.about.sectionTitle

  • footer.about.howItWorks
  • footer.about.statistics
  • Ngôn ngữ

footer.projects.title

  • sanluca.cc
  • spotcode.app

© 2026 climbs.cc. Dữ liệu bản đồ © Cộng tác viên OpenStreetMap.

Ngôn ngữ