climbs.cc
Khám pháKhu vựcnav.citiesĐèo dốcGiới thiệu
Đăng nhập
Home/Regions/Ethiopia/Oromia/West Wellega/Gimbi/Climb near Gimbi

Climb near Gimbi

Uncat compare.addToCompare

310 m ·11.1% trung bình· Leo 34m · Độ cao tối đa 1720m · Chỉ số FIETS 380

Gimbi, Ethiopia

Cycle the Climb near Gimbi (Cat 5). Starting from Gimbi, This 0.3km climb averages 11.1% gradient reaching 1720m elevation.

Loại đường

Track100%

Vị trí

SpotCode
Bắt đầu
Gimbi, Gimbi, Ethiopia
ho·me|la·li|me·lu|pi·nu Google Maps Street View
Kết thúc
Gimbi, Gimbi, Ethiopia
ho·me|la·lo|lu·fu|se·ru Google Maps Street View
Đang tải bản đồ...
Đang tải hồ sơ...

climb.nearby.title

climb.nearby.viewAll

Climb near Gimbi

670 m at 21.2%

↑ 139m
Cat 4

Climb near Gimbi

650 m at 15.4%

↑ 99m
Cat 4

Climb near Gimbi

330 m at 14.9%

↑ 48m
Uncat

Climb near Gimbi

370 m at 14.7%

↑ 54m
Uncat

Climb near Gimbi

340 m at 14.2%

↑ 48m
Uncat

Climb near Gimbi

620 m at 13.8%

↑ 84m
Uncat

Climb near Gimbi

410 m at 13.7%

↑ 56m
Uncat

Climb near Gimbi

570 m at 13.3%

↑ 75m
Uncat

Climb near Nejo

1.4 km at 13.2%

↑ 177m
Cat 3

Climb near Gimbi

430 m at 12.9%

↑ 56m
Uncat

Climb near Gimbi

580 m at 12.7%

↑ 74m
Uncat

Climb near Gimbi

780 m at 12.6%

↑ 97m
Cat 4

Khám phá Gimbi

Mở bản đồ Duyệt tất cả cung đường
climbs.cc

Cơ sở dữ liệu cung đường đạp xe leo dốc toàn diện nhất thế giới, lấy từ dữ liệu OpenStreetMap. Khám phá hàng triệu cung đường tại 219 quốc gia.

Khám phá

  • Bản đồ tương tác
  • Duyệt cung đường
  • Duyệt khu vực
  • footer.explore.browseCities
  • Cung đường ngẫu nhiên
  • footer.explore.nearMe

footer.categories.title

  • footer.categories.hc
  • footer.categories.cat1
  • footer.categories.cat2
  • footer.categories.cat3
  • footer.categories.cat4

Nguồn dữ liệu

  • OpenStreetMap
  • OpenTopoData
  • geoBoundaries
  • GeoNames

footer.about.sectionTitle

  • footer.about.howItWorks
  • footer.about.statistics
  • Ngôn ngữ

footer.projects.title

  • sanluca.cc
  • spotcode.app

© 2026 climbs.cc. Dữ liệu bản đồ © Cộng tác viên OpenStreetMap.

Ngôn ngữ