7.7 km ·5.3% trung bình· Leo 400m · Độ cao tối đa 602m · Chỉ số FIETS 2089
Hakodate, Japan
Cycle the Climb near Hakodate (Cat 2). Starting from Hakodate, This 7.7km climb averages 5.3% gradient reaching 602m elevation.
Đỉnh
- Đỉnh núi
- 瓜谷山 (548m)
Loại đường
Unclassified67%
Residential33%
Vị trí
SpotCode- Bắt đầu
- Hakodate, Kaminokuni, Japanke·mo|fo·di|li·ni|fu·ti Google Maps Street View
- Kết thúc
- Hakodate, Kaminokuni, Japanke·mo|fo·de|si·me|ki·fi Google Maps Street View
Đang tải bản đồ...
Đang tải hồ sơ...
climb.nearby.title
climb.nearby.viewAllCung đường #5564138
500 m at 23.2%
↑ 112mCat 4
Cung đường #6134565
400 m at 22.5%
↑ 85mCat 4
Cung đường #6461631
350 m at 18.2%
↑ 63mUncat
Climb near Hakodate
1.4 km at 15.2%
↑ 212mCat 3
Cung đường #6634025
320 m at 15.0%
↑ 46mUncat
Cung đường #4681405
680 m at 14.9%
↑ 101mCat 4
Climb near Hakodate
1.1 km at 14.7%
↑ 163mCat 4
Cung đường #4953909
620 m at 14.6%
↑ 90mCat 4
中野湯の沢線林道 from Hakodate
1.8 km at 13.6%
↑ 242mCat 3
Cung đường #4235919
790 m at 13.5%
↑ 105mCat 4
Cung đường #5393828
530 m at 13.5%
↑ 70mUncat
Climb near Hakodate
1.2 km at 13.2%
↑ 154mCat 4