Ērgļu pag.
11 cung đường đạp xe leo dốc
Đang tải...
11
Tổng cung đường
region.detail.altitudeRange
region.detail.minAlt159m
region.detail.maxAlt216m
Cung đường khó nhất
Điểm độ khó cao nhất trong khu vực này
#1
Cung đường #4744770
670 m at 6.7%
↑ 45mUncatJēkabpils, the Republic of Latvia
#2
Cung đường #4570943
710 m at 6.0%
↑ 43mUncatJēkabpils, the Republic of Latvia
#3
Cung đường #5685097
480 m at 6.3%
↑ 30mUncatJēkabpils, the Republic of Latvia
#4
Cung đường #4630346
700 m at 3.6%
↑ 25mUncatJēkabpils, the Republic of Latvia
Dốc nhất
Độ dốc cao nhất trong khu vực này
#1
Cung đường #4744770
670 m at 6.7%
↑ 45mUncatJēkabpils, the Republic of Latvia
#2
Cung đường #5685097
480 m at 6.3%
↑ 30mUncatJēkabpils, the Republic of Latvia
#3
Cung đường #4570943
710 m at 6.0%
↑ 43mUncatJēkabpils, the Republic of Latvia
#4
Cung đường #6645704
320 m at 4.8%
↑ 16mUncatJēkabpils, the Republic of Latvia
Cung đường dài nhất
Quãng đường hoành tráng cho thử thách tối thượng
#1
Cung đường #3585400
990 m at 3.0%
↑ 30mUncatAsphaltJēkabpils, the Republic of Latvia
#2
Cung đường #4570943
710 m at 6.0%
↑ 43mUncatJēkabpils, the Republic of Latvia
#3
Cung đường #4630346
700 m at 3.6%
↑ 25mUncatJēkabpils, the Republic of Latvia
#4
Cung đường #4744770
670 m at 6.7%
↑ 45mUncatJēkabpils, the Republic of Latvia