Raluana Rural LLG
11 cung đường đạp xe leo dốc
Đang tải...
11
Tổng cung đường
region.detail.categoryBreakdown
Hạng 37
Hạng 42
region.detail.altitudeRange
region.detail.minAlt14m
region.detail.maxAlt332m
Cung đường khó nhất
Điểm độ khó cao nhất trong khu vực này
#1
Kokopo-Rabaul Road from Kokopo
2.2 km at 9.2%
↑ 198mCat 3AsphaltKokopo, Papua New Guinea
#2
Kokopo-Rabaul Road from Kokopo
3.1 km at 7.2%
↑ 221mCat 3AsphaltKokopo, Papua New Guinea
#3
Kokopo-Rabaul Road from Kokopo
6.2 km at 4.9%
↑ 303mCat 3GroundKokopo, Papua New Guinea
#4
Kokopo-Rabaul Road from Kokopo
6.2 km at 4.9%
↑ 301mCat 3Kokopo, Papua New Guinea
Dốc nhất
Độ dốc cao nhất trong khu vực này
#1
Kokopo-Rabaul Road from Kokopo
2.2 km at 9.2%
↑ 198mCat 3AsphaltKokopo, Papua New Guinea
#2
Kokopo-Rabaul Road from Kokopo
940 m at 7.5%
↑ 71mUncatKokopo, Papua New Guinea
#3
Kokopo-Rabaul Road from Kokopo
3.1 km at 7.2%
↑ 221mCat 3AsphaltKokopo, Papua New Guinea
#4
Kokopo-Rabaul Road from Kokopo
3.1 km at 5.5%
↑ 170mCat 3Kokopo, Papua New Guinea
Cung đường dài nhất
Quãng đường hoành tráng cho thử thách tối thượng
#1
Kokopo-Rabaul Road from Kokopo
8.2 km at 3.6%
↑ 296mCat 3AsphaltKokopo, Papua New Guinea
#2
Kokopo-Rabaul Road from Kokopo
7.9 km at 3.8%
↑ 295mCat 3DirtKokopo, Papua New Guinea
#3
Kokopo-Rabaul Road from Kokopo
6.2 km at 4.9%
↑ 303mCat 3GroundKokopo, Papua New Guinea
#4
Kokopo-Rabaul Road from Kokopo
6.2 km at 4.9%
↑ 301mCat 3Kokopo, Papua New Guinea