Lwamaggwa
179 cung đường đạp xe leo dốc
Đang tải...
179
Tổng cung đường
region.detail.categoryBreakdown
Hạng 39
Hạng 437
region.detail.altitudeRange
region.detail.minAlt1227m
region.detail.maxAlt1469m
Cung đường khó nhất
Điểm độ khó cao nhất trong khu vực này
#1
Cung đường #4773862
660 m at 22.6%
↑ 145mCat 4UnpavedNakivale Refugee Camp, Uganda
#2
Cung đường #4625047
700 m at 17.8%
↑ 122mCat 4UnpavedNakivale Refugee Camp, Uganda
#3
Cung đường #4773760
660 m at 17.3%
↑ 112mCat 4UnpavedNakivale Refugee Camp, Uganda
#4
Cung đường #2216647
1.6 km at 10.6%
↑ 169mCat 3UnpavedNakivale Refugee Camp, Uganda
Dốc nhất
Độ dốc cao nhất trong khu vực này
#1
Cung đường #4773862
660 m at 22.6%
↑ 145mCat 4UnpavedNakivale Refugee Camp, Uganda
#2
Cung đường #6500154
350 m at 20.1%
↑ 68mUncatUnpavedNakivale Refugee Camp, Uganda
#3
Cung đường #6568396
330 m at 18.3%
↑ 60mUncatNakivale Refugee Camp, Uganda
#4
Cung đường #5503375
510 m at 17.9%
↑ 91mCat 4Nakivale Refugee Camp, Uganda
Cung đường dài nhất
Quãng đường hoành tráng cho thử thách tối thượng
#1
Climb near Nakivale Refugee Camp
4.7 km at 4.0%
↑ 186mCat 3UnpavedNakivale Refugee Camp, Uganda
#2
Climb near Nakivale Refugee Camp
3.9 km at 5.2%
↑ 206mCat 3UnpavedNakivale Refugee Camp, Uganda
#3
Climb near Nakivale Refugee Camp
3.3 km at 5.7%
↑ 186mCat 3UnpavedNakivale Refugee Camp, Uganda
#4
Climb near Nakivale Refugee Camp
3.1 km at 6.0%
↑ 188mCat 3UnpavedNakivale Refugee Camp, Uganda